| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1768 | 1684 | |||
|
8722
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8723
|
|
Nguyễn Đức Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8730
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8732
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1627 | 1539 | |||
|
8735
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8736
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8740
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||