| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8803
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1593 | - | |||
|
8805
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1449 | |||
|
8808
|
|
Trần Việt Thiên Bằng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Sebastian Van Son Latimer | Nam | 2014 | - | 1530 | - | |||
|
8810
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
8815
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8817
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8819
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | 1471 | 1460 | |||