| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2018 | - | - | 1545 | w | ||
|
8823
|
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8824
|
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8825
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8826
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8830
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8832
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8835
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | 1473 | - | |||
|
8837
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8839
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||