| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9022
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9025
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
9026
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9027
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thư | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9028
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
9030
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
9031
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
9035
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||