| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Vũ Thế Anh | Nam | 2018 | - | 1584 | 1508 | |||
|
3062
|
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3063
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3065
|
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 2012 | - | 1517 | 1520 | |||
|
3066
|
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3067
|
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3068
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3069
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3070
|
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3071
|
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3072
|
|
Phan Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3073
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3074
|
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3075
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3076
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | 1403 | |||
|
3077
|
|
Hồ Anh Khang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3078
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||