| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Hồ Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Hồ Lê Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3104
|
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3105
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 2016 | - | 1414 | 1543 | |||
|
3106
|
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Ngô Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | 1629 | - | |||
|
3108
|
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Nguyễn Võ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Phạm Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | 1502 | 1635 | |||
|
3111
|
|
Huỳnh Ngọc Gia An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3112
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2004 | - | 1536 | 1455 | |||
|
3113
|
|
Nguyễn Tiến Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1428 | |||
|
3115
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Lưu Ngọc Danh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Phan Gia Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Trịnh Hải Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Phạm Vũ Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3120
|
|
Lê Hà Bảo Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||