| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Trương Anh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3422
|
|
Đỗ Minh Tuyết | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3423
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3424
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
3425
|
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3426
|
|
Đào Thiên Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3427
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3429
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3430
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | 1508 | 1503 | |||
|
3431
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3432
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3433
|
|
Nguyễn Xuân Mạnh | Nam | 2005 | - | - | 1485 | |||
|
3434
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3435
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3436
|
|
Lại Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3437
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3438
|
|
Lê Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3439
|
|
Vũ Nhật Minh Charles | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3440
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||