| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3481
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3482
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3483
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3484
|
|
Nguyễn Lê Trường An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3485
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3486
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3487
|
|
Hồ Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3488
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3489
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1447 | - | |||
|
3490
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3491
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3492
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3493
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3494
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3495
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3496
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3497
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3498
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
3499
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3500
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||