| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Tạ Tấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3522
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3523
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3524
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3525
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1596 | 1536 | |||
|
3526
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3527
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3528
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3529
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3530
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3531
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3533
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3534
|
|
Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Lê Yên Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3536
|
|
Phạm Chí Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3537
|
|
Bùi Tiến Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3538
|
|
Lại Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3539
|
|
Trần Đăng Đức Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3540
|
|
Đặng Hoàng Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||