| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3562
|
|
Nguyễn Mạnh Hưng | Nam | 2007 | - | 1650 | - | |||
|
3563
|
|
Lê Thành Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | 1771 | 1848 | |||
|
3566
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3569
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3572
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3573
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3575
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3577
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3578
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||