| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3841
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3842
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3843
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3844
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2007 | - | 1526 | - | |||
|
3845
|
|
Phạm Đức Chương | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
3846
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3847
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3848
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3849
|
|
Đỗ Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3850
|
|
Nguyễn Lâm Bá Huy | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3851
|
|
Võ Bá Tuấn | Nam | 2006 | - | 1667 | - | |||
|
3852
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3853
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | 1518 | w | ||
|
3854
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3855
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3856
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3857
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3858
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3859
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3860
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||