| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4023
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
4029
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4030
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4034
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4036
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1557 | |||
|
4037
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4038
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4040
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||