| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4062
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
4063
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4064
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
4066
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | 1607 | |||
|
4069
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 2014 | - | 1571 | - | |||
|
4070
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4071
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4072
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4074
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4075
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4076
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
4078
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4080
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||