| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4142
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | 1633 | - | w | ||
|
4143
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4144
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4146
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4147
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4148
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4149
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Nguyễn Quang Him | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4151
|
|
Ngô Mạnh Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4152
|
|
Hoàng Nam Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Bùi Gia Chí Thanh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Châu Hồng Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4156
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4157
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1419 | 1547 | |||
|
4158
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
4160
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||