| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | 1670 | - | |||
|
4182
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4183
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4184
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4185
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4186
|
|
Đỗ Bảo Phúc | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4187
|
|
Tạ Anh Ngọc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
4188
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4189
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4190
|
|
Đoàn Lê Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4191
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
4192
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
4193
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4194
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4196
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | 1507 | - | |||
|
4197
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
4198
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
4199
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4200
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1614 | - | |||