| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Đình | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||
|
4202
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4206
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4207
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4208
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4209
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4211
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4213
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4215
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4216
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4217
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
4218
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1603 | |||
|
4219
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4220
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||