| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4222
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4223
|
|
Trần Lê Châu | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4224
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | 1573 | |||
|
4225
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4227
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4228
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4229
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4231
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4232
|
|
Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4233
|
|
Đoàn Phi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4234
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4235
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4236
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
4237
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | 1735 | 1670 | |||
|
4238
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
4239
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||