| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4262
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4263
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4264
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4265
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4266
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4267
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4268
|
|
Phan Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4269
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4270
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4271
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4272
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4273
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
4274
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4275
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4276
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4277
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4278
|
|
Đỗ Nguyễn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4279
|
|
Trịnh Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4280
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||