| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4323
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4327
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||
|
4328
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
4329
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2011 | - | 1573 | - | |||
|
4331
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4332
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4334
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Đỗ Văn Thành | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1655 | - | ||
|
4338
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4339
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||