| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4862
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4864
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4865
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4866
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | - | w | ||
|
4867
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4870
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4871
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4872
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4873
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4875
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4876
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4877
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1479 | w | ||
|
4878
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4879
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4880
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||