DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4881 FIDE 12412740 Phan Hoàng Quân Nam 2003 - - -
4882 FIDE 12412996 Nguyễn Hồ Minh Ngọc Nữ 2004 - - - w
4883 FIDE 561016900 Đỗ Phi Long Nam 2012 - - -
4884 FIDE 12481092 Trần Thụy Bảo Ny Nữ 2018 - - - w
4885 FIDE 12415812 Phạm Hồng Linh Nữ 2008 - - - w
4886 FIDE 561018180 Bùi Tá Trình Nam 2019 - - -
4887 FIDE 12417092 Lê Quang Khải Nam 2006 - - -
4888 FIDE 12484164 Trịnh Minh Trí Nam 2017 - 1457 1555
4889 FIDE 561022020 Huỳnh Nguyễn Đông Oanh Nữ 1983 - - - w
4890 FIDE 561022276 Phạm Xuân Nhật Huy Nam 2011 - - -
4891 FIDE 12487236 Nguyễn Minh Đức Nam 2018 - - -
4892 FIDE 561025348 Bùi Vũ Hoàng Quân Nam 2020 - - -
4893 FIDE 12425028 Phạm Thái Sơn Nam 2007 - - -
4894 FIDE 12425540 Phạm Gia Minh Quân Nam 2010 - - -
4895 FIDE 12425796 Dương Gia Huy Nam 2011 - - -
4896 FIDE 12492612 Phạm Quỳnh Như Nữ 2014 - - - w
4897 FIDE 12492868 Nguyễn Ngọc Gia Phú Nam 2008 - - -
4898 FIDE 12428612 Trần Quốc Việt Nam 1990 - 1681 -
4899 FIDE 12430404 Lưu Bảo Lâm Nam 2015 - - 1583
4900 FIDE 12438340 Nguyễn Anh Quân Nam 2010 - - -