| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4902
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4904
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4905
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | 1440 | - | w | ||
|
4907
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4908
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4910
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | 1483 | - | |||
|
4911
|
|
Trần Minh Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4914
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1987 | - | 1699 | 1594 | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2012 | - | 1452 | - | |||
|
4917
|
|
Tống Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Võ Duy Thoại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||