| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Bùi Thanh Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4922
|
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Huỳnh Uyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4924
|
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | 1441 | - | |||
|
4925
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 1997 | - | 1668 | - | |||
|
4926
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||
|
4928
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4930
|
|
Vương Diệu Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4931
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Lã Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4934
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1611 | 1542 | |||
|
4937
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Dương Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4939
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4940
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||