| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4942
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4943
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4944
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | 1748 | |||
|
4946
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1401 | 1483 | |||
|
4948
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4949
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 2009 | - | 1410 | - | |||
|
4953
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
4954
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1463 | |||
|
4955
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4956
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4957
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||