| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Dương Thế Anh | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5022
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
5023
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5024
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1510 | w | ||
|
5025
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5026
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5028
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5030
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
5034
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1490 | |||
|
5035
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
5036
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5038
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5040
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||