| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5102
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5104
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
5106
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5107
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Nguyễn Văn Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5114
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5118
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||