DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5401 FIDE 561021008 Nguyễn Thế Nam Giang Nam 2008 - - -
5402 FIDE 561021520 Lâm Gia An Nam 2018 - - -
5403 FIDE 12419664 Nguyễn Ngọc Khánh Nam 2006 - - -
5404 FIDE 561021776 Trần Thái Hà Nam 2009 - 1519 -
5405 FIDE 12421200 Vũ Ngọc Châu Nam 1952 - - -
5406 FIDE 12486736 Phạm Minh Huy Nam 2020 - - -
5407 FIDE 12421456 Bùi Quốc Khánh Nam 1983 - - -
5408 FIDE 561024848 Đào Quốc Khang Nam 2015 - - -
5409 FIDE 12489808 Trần Duy Khánh Nam 2012 - - -
5410 FIDE 12424528 Bạch Thế Vinh Nam 2007 - - -
5411 FIDE 12493392 Lương Học Hữu Nam 2006 - - -
5412 FIDE 12494160 Trịnh Hải Bình Nam 2017 - - -
5413 FIDE 12429392 Phan Đăng Triều Nam 1972 - - -
5414 FIDE 12496464 Bùi Vũ Khánh Ngọc Nữ 2018 - - - w
5415 FIDE 12431184 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2011 - 1452 1446 w
5416 FIDE 12434000 Nguyễn Hoàng Bảo Quân Nam 2012 - - -
5417 FIDE 12434256 Phan Lê My Na Nữ 2006 - - - w
5418 FIDE 12437328 Nguyễn Nhã Khanh Nữ 2011 - - - w
5419 FIDE 12437840 Vũ Nam Bảo Nam 2016 - - -
5420 FIDE 12440400 Bùi Nhật Khôi Nam 2012 - - -