| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5542
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5543
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5544
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5545
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5546
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5547
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5550
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5551
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | 1475 | - | |||
|
5552
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5553
|
|
Lê Trịnh Vân Sơn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5554
|
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 2013 | - | 1474 | 1491 | w | ||
|
5555
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5556
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5557
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
5558
|
|
Nguyễn Diệp An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5559
|
|
Trần Phan Tú Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5560
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||