| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
5622
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5623
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2016 | - | 1491 | 1522 | |||
|
5624
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5625
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5626
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5627
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5628
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5629
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5630
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1598 | |||
|
5631
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5634
|
|
Đỗ Thị Thúy Hằng | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
5635
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968 | DI | - | - | - | ||
|
5636
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5637
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5638
|
|
Đặng Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5639
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5640
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||