| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Nguyễn Bá Nguyên Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Huỳnh Duy Khanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5744
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Ngô Trần Tùng Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Lê Đức Thống | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Dư Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | 1435 | 1573 | |||
|
5749
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5754
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 2012 | - | 1612 | 1627 | |||
|
5756
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5757
|
|
Trần Hà An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5758
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 2016 | - | 1511 | - | w | ||
|
5759
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5760
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||