| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5802
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5803
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5804
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5805
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5806
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5807
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5808
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5809
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5810
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5811
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5812
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||
|
5813
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5814
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5815
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5816
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5818
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5819
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5820
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||