| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5822
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Lê Hoàng Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Vũ Quang Linh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5826
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | 1573 | - | |||
|
5828
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5829
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2015 | - | 1508 | 1434 | |||
|
5830
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5833
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5835
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||