DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5861 FIDE 12419419 Lê Ngọc Phúc Nam 2011 - - -
5862 FIDE 12419931 Lê Quỳnh Anh Nữ 2003 - - - w
5863 FIDE 12421723 Nguyễn Thị Lan Nữ 1986 - - - w
5864 FIDE 12421979 Bùi Công Đông Nam 1958 - - -
5865 FIDE 12488283 Đặng Hoàng Khánh Nam 2016 - - -
5866 FIDE 12490075 Phan Đình Quang Đức Nam 2015 - - -
5867 FIDE 12426075 Nguyễn Quang Bách Nam 2011 - - -
5868 FIDE 12493147 Phan Hữu Đức Nam 2016 - - -
5869 FIDE 12496219 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
5870 FIDE 12496731 Nguyễn Minh Tuấn Nam 2018 - - -
5871 FIDE 12431451 Nguyễn Đức Khang Nam 2010 - - -
5872 FIDE 12496987 Phạm Hùng Cường Nam 2020 - - -
5873 FIDE 12499803 Lê Minh Huy Nam 2008 - 1643 1757
5874 FIDE 12434779 Huỳnh Phạm Trà My Nữ 2008 - - - w
5875 FIDE 12444251 Vũ Duy Hưng Nam 2016 - - -
5876 FIDE 12447579 Tô Lâm Nam 2010 - - -
5877 FIDE 12451932 Nguyễn Văn Dũng Nam 2009 - - -
5878 FIDE 12452700 Nguyễn Thục Minh Nữ 2015 - - - w
5879 FIDE 12456284 Đinh Gia Phúc Nam 2014 - - -
5880 FIDE 12459100 Trần Chấn Hưng Nam 2017 - - -