DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5881 FIDE 12459356 Lê Ngọc Chính Nam 1995 - - -
5882 FIDE 12461148 Trịnh Hải Phương Nam 2015 - - -
5883 FIDE 12461660 Trần Phước Khôi Nam 2018 - - -
5884 FIDE 561000540 Nguyễn Lê Phúc Quân Nam 2015 - - -
5885 FIDE 12464732 Trương Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
5886 FIDE 12400220 Nguyễn Ngọc Thanh Trà Nữ 1996 WCM - - - w
5887 FIDE 561002844 Nguyễn Vũ Trường Giang Nam 2017 - - -
5888 FIDE 12467804 Lâm Ngọc Khánh Nam 1998 FA - - -
5889 FIDE 12469084 Nguyễn Tú Anh Nữ 2015 - - - w
5890 FIDE 561007196 Lê Khánh Uyên Nữ 2014 - - - w
5891 FIDE 561012572 Hoàng Gia Phúc Nam 2018 - - -
5892 FIDE 561013340 Trần Tuệ Lâm Nữ 2017 - - - w
5893 FIDE 12477532 Phan Tuấn Anh Nam 1983 - - -
5894 FIDE 12477788 Mai Hữu Quốc Nam 1969 - 1725 -
5895 FIDE 12478300 Nguyễn Khắc Cường Nam 2014 - - -
5896 FIDE 12413020 Nguyễn Đình Cao Đạt Nam 2002 - - -
5897 FIDE 561015644 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 2010 - - - w
5898 FIDE 561018716 Nguyễn Lê Gia Phúc Nam 2016 - - -
5899 FIDE 12416860 Mai Hoàng Việt Nam 2008 - - -
5900 FIDE 561020508 Huỳnh Phạm Hiền Nhi Nữ 2019 - - - w