| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5902
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5903
|
|
Chu Quang Hiệp | Nam | 2008 | - | - | 1419 | |||
|
5904
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5905
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5906
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5911
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5912
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5913
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5916
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | 1542 | |||
|
5919
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5920
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||