| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6022
|
|
Nguyễn Lê Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1496 | - | |||
|
6025
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
6026
|
|
Nguyễn Viết Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Nguyễn Đăng Tôn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1427 | |||
|
6030
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6035
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6038
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6039
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||