DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6141 FIDE 12408930 Vũ Thị Thảo Nguyên Nữ 2005 - - - w
6142 FIDE 561014370 Nguyễn Nhật Minh Nam 2017 - - -
6143 FIDE 12414050 Lương Vĩnh Thiệu Nam 2004 - - -
6144 FIDE 12479586 Lữ Hoàng Ngân Nữ 2017 - - - w
6145 FIDE 561017442 Phạm Minh Khôi Nam 2019 - - -
6146 FIDE 12481122 Ngô Đức Thịnh Nam 2014 - - -
6147 FIDE 561017698 Trần Hải An Nam 2010 - 1481 1505
6148 FIDE 12481378 Trần Thiên Thảo Nữ 2010 - - - w
6149 FIDE 561018210 Võ Minh Phúc Nam 2007 - - -
6150 FIDE 12481890 Phạm Anh Khoa Nam 2010 - - -
6151 FIDE 12417378 Lê Ngọc Hành Thiện Nữ 2007 - - - w
6152 FIDE 12417890 Nguyễn Nam Anh Nam 2007 - - -
6153 FIDE 561020770 Nguyễn Kiều Quốc Bảo Nam 2017 - - -
6154 FIDE 12484962 Nguyễn Trần Thiên An Nữ 2018 - 1575 - w
6155 FIDE 12485730 Phạm Đức Vương Nam 2016 - - -
6156 FIDE 561022306 Dương Ngọc Phát Nam 2015 - - -
6157 FIDE 12420450 Nguyễn Đoàn Quang Huy Nam 2008 - - -
6158 FIDE 12425826 Đặng Vũ Thùy Trang Nữ 2010 - - - w
6159 FIDE 12494178 Phan Hà Anh Nữ 2015 - - - w
6160 FIDE 12494690 Phan Lê Huy Nam 2014 - - -