| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
6282
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6283
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6284
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6285
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6287
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6288
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6292
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
6295
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1612 | - | |||
|
6297
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6298
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6299
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6300
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||