| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6305
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
6309
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | 1498 | 1503 | |||
|
6310
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1611 | 1633 | |||
|
6311
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6312
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6314
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Đặng Phúc Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Trần Bá Quốc | Nam | 2011 | - | - | - | |||