DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6381 FIDE 561009512 Ngô Tường An Nữ 2014 - - - w
6382 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
6383 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1456 1496
6384 FIDE 12473960 Nguyễn Thanh Long Nam 1995 NA - - -
6385 FIDE 561011304 Nguyễn Phan Khánh Vy Nữ 2019 - - - w
6386 FIDE 12409448 Bùi Thị Hồng Khanh Nam 1981 DI - - -
6387 FIDE 12409960 Phạm Nguyễn Phú Vinh Nam 2005 - - -
6388 FIDE 561012840 Lâm Ngọc Gia An Nữ 2016 - - - w
6389 FIDE 12411752 Ngô Anh Thư Nữ 2006 - - - w
6390 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -
6391 FIDE 12479080 Nguyễn Hà Ngọc Tiên Nữ 2012 - - - w
6392 FIDE 12414824 Trần Cao Minh Anh Nữ 2006 - - - w
6393 FIDE 561019240 Lê Văn Nhật Thịnh Nam 2018 - - -
6394 FIDE 561019496 Phạm Đại Lâm Nam 2012 - - -
6395 FIDE 12483176 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
6396 FIDE 561021032 Phan Công Bảo Hòa Nam 2009 - - -
6397 FIDE 12419176 Lê Thái Học Nam 2003 - - -
6398 FIDE 561021288 Vũ Minh Khang Nam 2017 - - -
6399 FIDE 12486248 Đỗ Anh Đức Nam 2015 - - -
6400 FIDE 12486760 Bùi Quang Dũng Nam 2016 - - -