| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Lê Hiểu Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
6406
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6408
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6409
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6412
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6413
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6414
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6417
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||