DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6421 FIDE 561000809 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - 1554 1445
6422 FIDE 561002089 Nguyễn Minh Trọng Hiền Nam 1998 - - -
6423 FIDE 12467049 Trần Thiên Phúc Nam 2014 - - -
6424 FIDE 12467561 Nguyễn Cát Linh Nữ 2014 - - - w
6425 FIDE 12402281 Lê Hoài Bảo Duyên Nữ 1994 - - - w
6426 FIDE 561005673 Đào Gia Bảo Nam 2017 - - -
6427 FIDE 12405353 Đặng Hoàng Vĩnh Duy Nam 2002 - - -
6428 FIDE 561008745 Hồ Lê Hoàng Khôi Nam 2016 - - -
6429 FIDE 12472425 Lê Đức Anh Nam 2014 - - -
6430 FIDE 12408425 Nguyễn Tùng Dương Nam 2000 - - -
6431 FIDE 561010537 Lê Xuân Phúc Đức Nam 2010 - 1592 1491
6432 FIDE 12410217 Trần Trung Nguyên Nam 2002 - - -
6433 FIDE 12410985 Lê Khắc Hoàng Tuấn Nam 2007 - - -
6434 FIDE 561013609 Nguyễn Lan Hương Nữ 1987 - - - w
6435 FIDE 12415081 Lâm Kỳ Sơn Nam 2007 - - -
6436 FIDE 561018473 Wang Chấn Lực Nam 2014 - - -
6437 FIDE 12482153 Vũ Hoàng Quân Nam 2012 - 1440 1484
6438 FIDE 12418153 Đặng Trần Minh Phúc Nam 2007 - - -
6439 FIDE 561020265 Nguyễn Trần Hải Đăng Nam 2018 - - -
6440 FIDE 12485225 Lê Anh Đăng Nam 2008 - - -