| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6443
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6445
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | 1442 | |||
|
6447
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6449
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6451
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6452
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6453
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6454
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6455
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6456
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6459
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||