| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6462
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6463
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6464
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6465
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
6466
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6467
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6468
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6469
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6470
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6472
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||
|
6473
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6474
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6476
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6480
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||