| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6523
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6524
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6526
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6528
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6529
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6530
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6532
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | 1506 | |||
|
6533
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6536
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6539
|
|
Nguyễn Chánh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6540
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||