DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6681 FIDE 12487791 Lê Minh Hưng Nam 2018 - - -
6682 FIDE 561025135 Hoàng Trung Dũng Nam 2009 - 1541 -
6683 FIDE 12425583 Lê Ngọc Minh Quân Nam 2007 - - -
6684 FIDE 12492655 Đỗ Ngọc Thiện Nam 2015 - - -
6685 FIDE 12495727 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 2017 - - -
6686 FIDE 12430447 Nguyễn Đình Quang Huy Nam 2011 - 1505 -
6687 FIDE 12440175 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2002 - - - w
6688 FIDE 12446319 Trịnh Tấn Huy Nam 2015 - - -
6689 FIDE 12446831 Trần Đình Hoàng Phúc Nam 2015 - - -
6690 FIDE 12449903 Vũ Hoàng Linh Nam 2010 - - -
6691 FIDE 12455024 Phan Anh Khôi Nam 2017 - - -
6692 FIDE 12455792 Nguyễn Minh Thiên Nam 2008 - - -
6693 FIDE 12460400 La Huy Hưởng Nam 2015 - - -
6694 FIDE 12460656 Phạm Vũ Minh Nhật Nam 2017 - 1401 1411
6695 FIDE 12463728 Nguyễn Khánh Quỳnh Nữ 2018 - - - w
6696 FIDE 12468592 Phạm Tiến Khoa Nam 2016 - 1456 -
6697 FIDE 12470384 Trương Chí Hiếu Nam 2014 - - -
6698 FIDE 12406384 Nguyễn Vĩnh An Nam 1991 - - -
6699 FIDE 561009008 Võ Cao Xuân Như Nữ 2017 - - - w
6700 FIDE 561009520 Nguyễn Phúc Minh Nam 2020 - - -