| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6682
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2009 | - | 1541 | - | |||
|
6683
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6684
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6685
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6686
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6687
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6688
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6690
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6691
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6692
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6693
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6694
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6695
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6696
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6697
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6698
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6699
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6700
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||