DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6741 FIDE 561005681 Trần Tuấn Kiệt Nam 2019 - - -
6742 FIDE 12405361 Đỗ Xuân Vinh Nam 2001 - - -
6743 FIDE 561008753 Lê Minh Quân Nam 2016 - - -
6744 FIDE 12472433 Vũ Đức Trung Nam 2018 - - -
6745 FIDE 12472689 Nguyễn Thiên Nghỉa Nam 2013 - - -
6746 FIDE 12408433 Nông Đức Anh Nam 2000 - - -
6747 FIDE 561010545 Phạm Ngọc Bách Nam 2019 - - -
6748 FIDE 12408689 Hà Phước Minh Thư Nữ 2005 - - - w
6749 FIDE 12475505 Nguyễn Đình Thanh Tùng Nam 2016 - 1465 -
6750 FIDE 12410225 Trương Hữu Tài Nam 2001 - - -
6751 FIDE 561013617 Phan Khả Hân Nữ 2018 - - - w
6752 FIDE 561018481 Nguyễn Bùi Sỹ Luân Nam 2013 - 1412 -
6753 FIDE 12482161 Phan Trần Minh Ngọc Nữ 2010 - - - w
6754 FIDE 12418161 Huỳnh Lê Hồng Phúc Nam 2002 - - -
6755 FIDE 561020273 Nguyễn Linh Nhật Hạ Nữ 2020 - - - w
6756 FIDE 12485233 Nguyễn Bảo Duy Nam 2013 - - -
6757 FIDE 12485489 Nguyễn Quang Thiên Phú Nam 2011 - - -
6758 FIDE 561023345 Nguyễn Hoàng Nhật Nam 2013 - 1775 -
6759 FIDE 12488305 Nguyễn Tuyết Ngân Nữ 2004 - - - w
6760 FIDE 12423025 Lê Ánh Dương Nam 1981 - - -