| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6742
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6743
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6744
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6745
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6746
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6748
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6749
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6750
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6752
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | 1412 | - | |||
|
6753
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6754
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6755
|
|
Nguyễn Linh Nhật Hạ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6756
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6757
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6758
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật | Nam | 2013 | - | 1775 | - | |||
|
6759
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6760
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||