| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1580 | 1562 | |||
|
6822
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6824
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | 1517 | - | |||
|
6825
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6828
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6829
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 1977 | FI | - | - | - | ||
|
6830
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6831
|
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6833
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6835
|
|
Nguyễn Phan Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6836
|
|
Lê Khả Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 2009 | - | 1423 | 1473 | w | ||
|
6838
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Lê Ngọc Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6840
|
|
Ông Ích Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||