| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Đào Quang Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Võ Như Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6864
|
|
Nguyễn Văn Phú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6865
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6867
|
|
Nguyễn Quỳnh Thi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6868
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6869
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6875
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6876
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6877
|
|
Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6878
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6879
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Nguyễn Doãn Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||