| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Nguyễn Lâm Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6923
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6925
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6926
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6928
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6930
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6932
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6934
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6935
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6936
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2001 | - | 1514 | - | |||
|
6937
|
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6939
|
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Trần Vĩ Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||